Khi cảnh "thời gian đạn đạn" mang tính biểu tượng trong Ma trận, nơi Neo ngả lưng để né đạn trong chuyển động chậm, được áp dụng rộng rãi trong điện ảnh và truyền hình, và khi những cảnh quay dài của The Longest Day in Chang'an được sử dụng để miêu tả các cảnh nhóm, giới thiệu bối cảnh hoặc ghi lại cường độ chiến đấu, ngành công nghiệp điện ảnh đã lặng lẽ bước vào kỷ nguyên điện ảnh thông minh. Robot hiện đang tìm thấy những vai trò không thể thay thế trong việc làm phim, mang lại những khía cạnh thẩm mỹ mới cho ngôn ngữ của ống kính.
Giải mã các yếu tố kỹ thuật cần thiết của điện ảnh
Công nghiệp hóa sản xuất phim đã làm nảy sinh một loạt các yêu cầu kỹ thuật cứng nhắc — kiểm soát chi phí, định vị chính xác cao và các yêu cầu an toàn nghiêm ngặt. Lý do rất rõ ràng: trong các tác phẩm bom tấn với kinh phí lên tới hàng trăm triệu, tiết kiệm dù chỉ một giờ hoặc một ngày thời gian quay có thể giảm đáng kể chi phí. Đối với các đạo diễn có trí tưởng tượng vô biên, khả năng định vị máy quay chính xác ở nơi họ hình dung, tái tạo chuyển động của máy một cách hoàn hảo và duy trì chuyển động mượt mà, không rung ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hậu kỳ và trình chiếu cuối cùng trên màn hình. Trong một số môi trường đầy thử thách—chẳng hạn như cảnh cháy hoặc quay dưới nước—các nhà quay phim chắc chắn phải đối mặt với những giới hạn về thể chất và góc quay bị hạn chế.So với quay phim thủ công truyền thống, vốn bị tắc nghẽn về hiệu quả, độ chính xác và an toàn, robot với tư cách là công cụ quay phim thông minh đang dần trở thành thiết bị tiêu chuẩn trong làm phim công nghiệp hóa. Khi công nghệ robot hội tụ với sản xuất phim, robot đang tìm kiếm vai trò ở nhiều định dạng khác nhau - từ video âm nhạc (MV) và video dạng ngắn đến thương mại phát trực tiếp và chụp ảnh sản phẩm - thường đóng vai trò là đạo cụ phụ trợ.
Đương nhiên, khái niệm và phạm vi của "robot" trong làm phim tiếp tục mở rộng. Các nền tảng bắn súng thông minh như máy bay không người lái, giàn khoan dưới nước và robot hình người đã xuất hiện dưới nhiều hình thức vật lý khác nhau. Tuy nhiên, công nghệ trưởng thành nhất trong ngành công nghiệp hiện nay vẫn là cánh tay robot điều khiển chuyển động (MOCO). Về mặt cấu trúc, chúng có hai loại chính: robot sáu trục công nghiệp (robot PUMA) và robot cộng tác (cobot), mỗi loại đều có những lợi thế riêng biệt về khả năng tải trọng, an toàn, v.v. Cobot - được thiết kế để hợp tác giữa người và robot an toàn - đã có sự tăng trưởng lớn hơn nhiều trong những năm gần đây so với các danh mục phụ khác và ngày càng được ưa chuộng trong ngành công nghiệp điện ảnh. Ngoài độ an toàn vượt trội với khả năng dừng khi tiếp xúc tức thì, cobot thường dễ lắp đặt, vận hành và tích hợp hơn so với robot sáu trục công nghiệp.
Vậy, yêu cầu thực sự đối với cánh tay robot MOCO trong làm phim là gì? Và thông số kỹ thuật nào quan trọng nhất? Đầu tiên, khả năng chụp ảnh từ nhiều góc độ trong một không gian hạn chế có thể truyền cảm hứng cho các đạo diễn và mở ra những khả năng hình ảnh hoàn toàn mới. Thứ hai, các đường chuyển động chính xác và có thể lặp lại, khi kết hợp với các kỹ thuật chỉnh sửa dựng phim, có thể tạo ra các hiệu ứng ngoạn mục xuyên thời gian và không gian. Thứ ba, thao tác từ xa dựa trên cần điều khiển không chỉ tăng cường an toàn mà còn cho phép giám sát thời gian thực các cảnh quay đã quay.
Tất nhiên, các ứng dụng của cánh tay robot vượt xa những điểm này, nhưng một thực tế vẫn còn: cho dù chuyển động chậm hay tốc độ cao, dọc theo quỹ đạo thẳng hay cong, việc duy trì cảnh quay ổn định, mượt mà với tiêu điểm sắc nét nhất quán là điều quan trọng hàng đầu. Các tiêu chí chính khác để lựa chọn thương hiệu rô-bốt bao gồm độ chính xác lặp lại, xếp hạng bảo vệ, tích hợp liền mạch với các thiết bị ngoại vi (chẳng hạn như camera và thanh trượt) và hiệu suất điều khiển thời gian thực hiệu quả.